Bảng giá đất ở quận Tân Phú TPHCM giai đoạn 2020 – 2024

BẢNG GIÁ ĐẤT Ở QUẬN TÂN PHÚ – Ban hành theo Quyết định số 02/2020/QĐ-UBND ngày 16 tháng 01 năm 2020 của Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2020 – 2024.

BẢNG GIÁ ĐẤT TẠI QUẬN TÂN PHÚ

Đơn vị tính : 1000 đồng/m2

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

GIÁ

TỪ

ĐẾN

1

2

3

4

5

1

ÂU CƠ TRỌN ĐƯỜNG  

15.000

2

BÁC ÁI NGUYN XUÂN KHOÁT CUỐI ĐƯỜNG (HẾT NHÀ SỐ 98 ĐƯỜNG BÁC ÁI)

9.400

3

BÌNH LONG TRỌN ĐƯỜNG  

9.600

4

BÙI CẦM HỔ LŨY BÁN BÍCH KÊNH TÂN HÓA

9.700

5

BÙI XUÂN PHÁI LÊ TRỌNG TN CUỐI ĐƯỜNG

5.000

6

CẦU XÉO TRỌN ĐƯỜNG  

10.400

7

CÁCH MẠNG LŨY BÁN BÍCH NGUYN XUÂN KHOÁT

10.800

8

CAO VĂN NGỌC KHUÔNG VIỆT KHUÔNG VIỆT

5.400

9

CHÂN LÝ ĐỘC LẬP NGUYỄN TRƯỜNG TỘ

9.400

10

CHẾ LAN VIÊN TRƯỜNG CHINH CUỐI ĐƯỜNG

9.600

11

CHU THIÊN NGUYỄN MỸ CA TÔ HIỆU

9.400

12

CHU VĂN AN NGUYỄN XUÂN KHOÁT CUỐI ĐƯỜNG

9.400

13

CỘNG HÒA 3 PHAN ĐÌNH PHÙNG NGUYỄN VĂN HUYÊN

8.600

14

DÂN CHỦ PHAN ĐÌNH PHÙNG NGUYỄN XUÂN KHOÁT

9.400

15

DÂN TỘC TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

16

DƯƠNG KHUÊ LŨY BÁN BÍCH TÔ HIỆU

10.200

17

DƯƠNG ĐỨC HIỀN LÊ TRỌNG TẤN CHẾ LAN VIÊN

9.600

18

DƯƠNG THIỆU TƯỚC LÝ TUỆ TÂN KỲ TÂN QUÝ

6.400

19

DƯƠNG VĂN DƯƠNG TÂN KỲ TÂN QUÝ Đ THỪA LUÔNG

10.000

20

DIỆP MINH CHÂU TÂN SƠN NHÌ TRƯƠNG VĨNH KÝ

10.800

21

ĐÀM THẬN HUY TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

22

ĐẶNG THẾ PHONG ÂU CƠ TRẦN TẤN

7.600

23

ĐINH LIỆT TRỌN ĐƯỜNG  

9.700

24

ĐOÀN HỒNG PHƯỚC TRỊNH ĐÌNH TRỌNG HUỲNH THIỆN LỘC

4.800

25

ĐOÀN GIỎI TRỌN ĐƯỜNG  

7.000

26

ĐOÀN KẾT NGUYỄN XUÂN KHOÁT DIỆP MINH CHÂU

9.400

27

Đ BÍ TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

28

Đ CÔNG TƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG  

7.200

29

ĐÔ ĐỐC CHẤN TRỌN ĐƯỜNG  

6.400

30

ĐÔ ĐỐC LỘC TRỌN ĐƯỜNG  

7.800

31

ĐÔ ĐỐC LONG TRỌN ĐƯỜNG  

7.200

32

ĐÔ ĐỐC THỦ TRỌN ĐƯỜNG  

6.400

33

ĐỖ ĐỨC DỤC TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

34

ĐỖ THỊ TÂM TRỌN ĐƯỜNG  

7.200

35

ĐỖ THỪA LUÔNG TRỌN ĐƯỜNG  

10.400

36

ĐỖ THỪA TỰ TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

37

ĐỖ NHUẬN LÊ TRỌNG TẤN CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ

8.600

CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ TÂN KỲ TÂN QUÝ

5.200

38

ĐỘC LẬP TRỌN ĐƯỜNG  

12.000

39

ĐƯỜNG C1 ĐƯỜNG C8 ĐƯỜNG C2

4.800

40

ĐƯỜNG C4 ĐƯỜNG C5 ĐƯỜNG C7

5.200

41

ĐƯỜNG C4A ĐƯỜNG S11 ĐƯỜNG C1

5.200

42

ĐƯỜNG C5 ĐƯỜNG C8 ĐƯỜNG C2

4.800

43

ĐƯỜNG C6 ĐƯỜNG C5 ĐƯỜNG C7

5.000

44

ĐƯỜNG C6A ĐƯỜNG S11 ĐƯỜNG C1

5.000

45

ĐƯỜNG C8 ĐƯỜNG C7 ĐƯỜNG S11

5.200

46

ĐƯỜNG CC1 ĐƯỜNG CN1 ĐƯỜNG CC2

6.200

47

ĐƯỜNG CC2 ĐƯỜNG DC9 ĐƯỜNG CN1

6.000

48

ĐƯỜNG CC3 ĐƯỜNG CC4 ĐƯỜNG CC2

6.200

49

ĐƯỜNG CC4 ĐƯỜNG CC5 ĐƯỜNG CN1

5.800

50

ĐƯỜNG CC5 ĐƯỜNG CN1 ĐƯỜNG CC2

6.200

51

ĐƯỜNG CN1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 LÊ TRỌNG TẤN

11.000

52

ĐƯỜNG CN6 ĐƯỜNG CN1 ĐƯỜNG CN11

9.600

53

ĐƯỜNG CN11 ĐƯỜNG CN1 TÂY THẠNH

8.800

54

ĐƯỜNG D9 TÂY THẠNH CHẾ LAN VIÊN

7.000

55

ĐƯỜNG D14A ĐƯỜNG D13 ĐƯỜNG D15

6.800

56

ĐƯỜNG DC1 ĐƯỜNG CN1 CUỐI ĐƯỜNG

7.000

57

ĐƯỜNG DC11 ĐƯỜNG CN1 CUỐI ĐƯỜNG

7.000

58

ĐƯỜNG D10 ĐƯỜNG D9 CUỐI ĐƯỜNG

4.800

59

ĐƯỜNG D11 ĐƯỜNG D10 CUỐI ĐƯỜNG

4.800

60

ĐƯỜNG D12 ĐƯỜNG D13 ĐƯỜNG D15

4.800

61

ĐƯỜNG D13 TÂY THẠNH CUỐI ĐƯỜNG

4.800

62

ĐƯỜNG D14B ĐƯỜNG D13 ĐƯỜNG D15

4.800

63

ĐƯỜNG D15 ĐƯỜNG D10 CUỐI ĐƯỜNG

4.800

64

ĐƯỜNG D16 ĐƯỜNG D9 CUỐI ĐƯỜNG

4.800

65

ĐƯỜNG DC3 ĐƯỜNG CN6 CUỐI ĐƯỜNG

7.400

66

ĐƯỜNG DC4 ĐƯỜNG DC9 ĐƯỜNG CN11

7.400

67

ĐƯỜNG DC5 ĐƯỜNG CN6 CUỐI ĐƯỜNG

7.400

68

ĐƯỜNG DC7 ĐƯỜNG CN6 CUỐI ĐƯỜNG

7.400

69

ĐƯỜNG DC9 ĐƯỜNG CN1 CUỐI ĐƯỜNG

8.000

70

ĐƯỜNG KÊNH 19/5 BÌNH LONG LƯU CHÍ HIU

8.400

71

ĐƯỜNG 30/4 TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

72

ĐƯỜNG BỜ BAO TÂN THẮNG BÌNH LONG ĐƯỜNG KÊNH 19/5

9.400

73

ĐƯỜNG CÂY KEO LŨY BÁN BÍCH TÔ HIỆU

10.800

74

ĐƯỜNG S5 ĐƯỜNG S2 KÊNH 19/5

4.800

75

ĐƯỜNG S1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 CUỐI ĐƯỜNG

6.600

76

ĐƯỜNG S11 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 TÂY THẠNH

4.800

77

ĐƯỜNG S3 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 ĐƯỜNG S2

4.800

78

ĐƯỜNG S7 ĐƯỜNG S2 ĐƯỜNG KÊNH 19/5

4.800

79

ĐƯỜNG S9 ED ĐƯỜNG KÊNH 19/5

4.800

80

ĐƯỜNG S2

(PHƯỜNG TÂY THẠNH)

ĐƯỜNG S11 CUỐI ĐƯỜNG

4.800

81

ĐƯỜNG C2

(PHƯỜNG TÂY THẠNH)

ĐƯỜNG S11 LƯU CHÍ HIẾU

6.600

82

ĐƯỜNG S4

(PHƯỜNG TÂY THẠNH)

ĐƯỜNG S1 ĐƯỜNG S11

6.600

83

ĐƯỜNG T3

(PHƯỜNG TÂY THẠNH)

ĐƯỜNG T2 KÊNH 19/5

4.800

84

ĐƯỜNG T5

(PHƯỜNG TÂY THẠNH)

ĐƯỜNG T4A KÊNH 19/5

4.800

85

ĐƯỜNG SỐ 1 PHAN ĐÌNH PHÙNG NGUYỄN VĂN TỐ

8.000

86

ĐƯỜNG SỐ 2 PHAN ĐÌNH PHÙNG NGUYỄN VĂN TỐ

8.000

87

ĐƯỜNG KÊNH NƯỚC ĐEN TRỌN ĐƯỜNG  

6.600

88

ĐƯỜNG KÊNH TÂN HÓA TRỌN ĐƯỜNG  

7.200

89

ĐƯỜNG SỐ 18 (PHƯỜNG TÂN QUÝ) TRỌN ĐƯỜNG  

5.600

90

ĐƯỜNG SỐ 27 (PHƯỜNG SƠN KỲ) TRỌN ĐƯỜNG  

7.200

91

ĐƯỜNG T1 ĐƯỜNG KÊNH 19/5 CUỐI ĐƯỜNG

4.800

92

ĐƯỜNG T4A ĐƯỜNG T3 ĐƯỜNG T5

4.800

93

ĐƯỜNG T4B ĐƯỜNG T3 ĐƯỜNG T5

4.800

94

ĐƯỜNG T6 LÊ TRỌNG TẤN ĐƯỜNG S1

6.600

95

GÒ DẦU TRỌN ĐƯỜNG  

12.000

96

HÀN MẶC TỬ THỐNG NHẤT NGUYỄN TRƯỜNG TỘ

9.400

97

HIỀN VƯƠNG VĂN CAO PHAN VĂN NĂM

10.800

PHAN VĂN NĂM CUỐI ĐƯỜNG

7.200

98

HỒ ĐẮC DI TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

99

HỒ NGỌC CẨN TRẦN HƯNG ĐẠO THỐNG NHẤT

9.400

100

HOA BẰNG NGUYỄN CỬU ĐÀM CUỐI ĐƯỜNG

9.400

101

HÒA BÌNH KHUÔNG VIỆT LŨY BÁN BÍCH

16.800

LŨY BÁN BÍCH NGÃ TƯ 4 XÃ

12.000

102

HOÀNG NGỌC PHÁCH NGUYỄN SƠN LÊ THÚC HOẠCH

10.000

103

HOÀNG THIỀU HOA THẠCH LAM HÒA BÌNH

10.200

104

HOÀNG VĂN HÒE TRỌN ĐƯỜNG  

7.200

105

HOÀNG XUÂN HOÀNH LŨY BÁN BÍCH CUỐI ĐƯỜNG

7.800

106

HOÀNG XUÂN NHỊ ÂU CƠ KHUÔNG VIỆT

10.800

107

HUỲNH VĂN CHÍNH KHUÔNG VIỆT CHUNG CƯ HUỲNH VĂN CHÍNH 1

10.800

108

HUỲNH VĂN MỘT LŨY BÁN BÍCH TÔ HIỆU

9.400

109

HUỲNH VĂN GẤM TÂN KỲ TÂN QUÝ HỒ ĐẮC DI

5.000

110

HUỲNH THIỆN LỘC LŨY BÁN BÍCH KÊNH TÂN HOÁ

9.600

111

ÍCH THIỆN PHỐ CHỢ NGUYỄN TRƯỜNG TỘ

9.400

112

KHUÔNG VIỆT ÂU CƠ HÒA BÌNH

10.800

113

LÊ CAO LÃNG TRỌN ĐƯỜNG  

9.300

114

LÊ CẢNH TUÂN TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

115

LÊ KHÔI TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

116

LÊ LÂM TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

117

LÊ LĂNG TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

118

LÊ LIỄU TRỌN ĐƯỜNG  

8.700

119

LÊ LƯ TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

120

LÊ LỘ TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

121

LÊ ĐẠI TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

122

LÊ NGÃ TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

123

LÊ NIỆM TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

124

LÊ ĐÌNH THÁM TRỌN ĐƯỜNG  

8.200

125

LÊ ĐÌNH THỤ VƯỜN LÀI ĐƯỜNG SỐ 1

6.600

126

LÊ QUANG CHIỂU TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

127

LÊ QUỐC TRINH TRỌN ĐƯỜNG  

9.000

128

LÊ SAO TRỌN ĐƯỜNG  

9.100

129

LÊ SÁT TRỌN ĐƯỜNG  

9.500

130

LÊ QUÁT LŨY BÁN BÍCH KÊNH TÂN HÓA

7.800

131

LÊ THẬN LƯƠNG TRÚC ĐÀM CHU THIÊN

7.400

132

LÊ THIỆT TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

133

LÊ THÚC HOẠCH TRỌN ĐƯỜNG  

12.000

134

LÊ TRỌNG TẤN TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

135

LÊ VĂN PHAN TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

136

LÊ VĨNH HÒA TRỌN ĐƯỜNG  

8.500

137

LƯƠNG MINH NGUYỆT TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

138

LƯƠNG ĐẮC BẰNG TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

139

LƯƠNG THẾ VINH TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

140

LƯƠNG TRÚC ĐÀM TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

141

LƯU CHÍ HIẾU CHẾ LAN VIÊN ĐƯỜNG C2

7.000

ĐƯỜNG C2 KÊNH 19/5

5.000

142

LŨY BÁN BÍCH TRỌN ĐƯỜNG  

15.600

143

LÝ THÁI TÔNG TRỌN ĐƯỜNG  

10.200

144

LÝ THÁNH TÔNG TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

145

LÝ TUỆ TRỌN ĐƯỜNG  

6.400

146

NGÔ QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

147

NGHIÊM TOẢN LŨY BÁN BÍCH CUỐI HẺM 568 LŨY BÁN BÍCH

7.800

THOẠI NGỌC HẦU CUỐI HẺM 48 THOẠI NGỌC HẦU

6.000

148

NGỤY NHƯ KONTUM THẠCH LAM CUỐI ĐƯỜNG

5.800

149

NGUYỄN BÁ TÒNG TRỌN ĐƯỜNG  

9.900

150

NGUYỄN CHÍCH TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

151

NGUYỄN CỬU ĐÀM TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

152

NGUYỄN DỮ TRỌN ĐƯỜNG  

7.200

153

NGUYỄN ĐỖ CUNG LÊ TRỌNG TẤN PHẠM NGỌC THO

5.000

154

NGUYỄN HÁO VĨNH GÒ DẦU CUỐI ĐƯỜNG

6.000

155

NGUYỄN HẬU TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

156

NGUYỄN HỮU DẬT TRỌN ĐƯỜNG  

8.600

157

NGUYỄN HỮU TIẾN TRỌN ĐƯỜNG  

7.200

158

NGUYỄN LỘ TRẠCH TRỌN ĐƯỜNG  

7.200

159

NGUYỄN LÝ TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

160

NGUYỄN MINH CHÂU ÂU CƠ HẺM 25 NGUYỄN MINH CHÂU

10.200

161

NGUYỄN MỸ CA ĐƯỜNG CÂY KEO TRẦN QUANG QUÁ

9.400

162

NGUYỄN NGHIÊM THOẠI NGỌC HẦU CUỐI ĐƯỜNG

6.000

163

NGUYỄN NGỌC NHT TRỌN ĐƯỜNG  

8.200

164

NGUYỄN NHỮ LÃM NGUYỄN SƠN PHÚ THỌ HÒA

10.000

165

NGUYỄN SÁNG LÊ TRỌNG TẤN NGUYỄN ĐỖ CUNG

5.000

166

NGUYỄN SƠN TRỌN ĐƯỜNG  

12.800

167

NGUYỄN SUÝ TRỌN ĐƯỜNG  

10.400

168

NGUYỄN QUANG DIÊU NGUYỄN SÚY HẺM 20 PHẠM NGỌC

5.600

169

NGUYỄN QUÝ ANH TÂN KỲ TÂN QUÝ HẺM 15 CẦU XÉO

7.200

170

NGUYỄN THÁI HỌC TRỌN ĐƯỜNG  

10.700

171

NGUYỄN THẾ TRUYỆN TRƯƠNG VĨNH KÝ CUỐI ĐƯỜNG

9.400

172

NGUYỄN THIỆU LÂU TÔ HIỆU LÊ THẬN

7.400

173

NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG  

11.600

174

NGUYỄN TRỌNG QUYỀN LŨY BÁN BÍCH KÊNH TÂN HÓA

7.800

175

NGUYỄN VĂN DƯỠNG TRỌN ĐƯỜNG  

7.200

176

NGUYỄN VĂN HUYÊN TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

177

NGUYỄN VĂN NGỌC TRỌN ĐƯỜNG  

9.900

178

NGUYỄN VĂN SĂNG TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

179

NGUYỄN VĂN TỐ TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

180

NGUYỄN VĂN VỊNH HÒA BÌNH LÝ THÁNH TÔNG

6.000

181

NGUYỄN VĂN YẾN PHAN ANH TÔ HIỆU

5.200

182

NGUYỄN XUÂN KHOÁT TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

183

PHẠM NGỌC TRỌN ĐƯỜNG  

5.600

184

PHẠM NGỌC THẢO DƯƠNG ĐỨC HIỀN NGUYỄN HỮU DẬT

5.000

185

PHẠM VẤN TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

186

PHẠM VĂN XẢO TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

187

PHẠM QUÝ THÍCH LÊ THÚC HOẠCH TÂN HƯƠNG

8.400

188

PHAN ANH TRỌN ĐƯỜNG  

9.600

189

PHAN CHU TRINH TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

190

PHAN ĐÌNH PHÙNG TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

191

PHAN VĂN NĂM TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

192

PHỐ CHỢ TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

193

PHÙNG CHÍ KIÊN TRỌN ĐƯỜNG  

7.200

194

PHÚ THỌ HÒA TRỌN ĐƯỜNG  

12.000

195

QUÁCH ĐÌNH BẢO TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

196

QUÁCH VŨ TRỌN ĐƯỜNG  

10.200

197

QUÁCH HỮU NGHIÊM THOẠI NGỌC HẦU CUỐI ĐƯỜNG

8.400

198

SƠN KỲ TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

199

TÂN HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

200

TÂN KỲ TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

201

TÂN QUÝ TRỌN ĐƯỜNG  

8.400

202

TÂN SƠN NHÌ TRỌN ĐƯỜNG  

12.800

203

TÂN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG  

12.000

204

TÂY SƠN TRỌN ĐƯỜNG  

7.200

205

TÂY THẠNH TRỌN ĐƯỜNG  

9.600

206

THẨM MỸ TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

207

THẠCH LAM TRỌN ĐƯỜNG  

11.600

208

THÀNH CÔNG TRỌN ĐƯỜNG  

11.600

209

THOẠI NGỌC HẦU ÂU CƠ LŨY BÁN BÍCH

12.000

LŨY BÁN BÍCH PHAN ANH

9.600

210

THỐNG NHẤT TRỌN ĐƯỜNG  

12.000

211

TÔ HIỆU TRỌN ĐƯỜNG  

10.800

212

TỰ DO 1 TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

213

TỰ QUYẾT NGUYỄN XUÂN KHOÁT CUỐI ĐƯỜNG

9.400

214

TRẦN HƯNG ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG  

13.200

215

TRẦN QUANG CƠ TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

216

TRẦN QUANG QUÁ TÔ HIỆU NGUYỄN MỸ CA

7.400

217

TRẦN TẤN TRỌN ĐƯỜNG  

9.600

218

TRẦN THỦ ĐỘ VĂN CAO PHAN VĂN NĂM

10.000

219

TRẦN VĂN CẨN LŨY BÁN BÍCH CUỐI ĐƯỜNG

7.800

220

TRẦN VĂN GIÁP LÊ QUANG CHIỂU HẺM THẠCH LAM

8.500

221

TRẦN VĂN ƠN TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

222

TRỊNH LỖI TRỌN ĐƯỜNG  

8.500

223

TRỊNH ĐÌNH THẢO TRỌN ĐƯỜNG  

9.600

224

TRỊNH ĐÌNH TRỌNG TRỌN ĐƯỜNG  

9.600

225

TRƯƠNG VĨNH KÝ TRỌN ĐƯỜNG  

12.200

226

TRƯƠNG VÂN LĨNH TRƯƠNG VĨNH KÝ DÂN TỘC

8.600

227

TRƯỜNG CHINH TRỌN ĐƯỜNG  

15.600

228

VĂN CAO TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

229

VẠN HẠNH TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

230

VÕ CÔNG TỒN TÂN HƯƠNG HẺM 211 TÂN QUÝ

5.400

231

VÕ HOÀNH TRỌN ĐƯỜNG  

8.500

232

VÕ VĂN DŨNG TRỌN ĐƯỜNG  

10.000

233

VƯỜN LÀI TRỌN ĐƯỜNG  

13.200

234

VŨ TRỌNG PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG  

9.300

235

YÊN Đ TRỌN ĐƯỜNG  

9.400

236

Ỷ LAN TRỌN ĐƯỜNG  

9.900

237

ĐƯỜNG A KHU ADC THOẠI NGỌC HẦU CUỐI ĐƯỜNG

7.800

238

ĐƯỜNG B KHU ADC THOẠI NGỌC HẦU CUỐI ĐƯỜNG

7.800

239

ĐƯỜNG SỐ 41 VƯỜN LÀI KÊNH NƯỚC ĐEN

8.000

240

ĐƯỜNG B1 ĐƯỜNG B4 TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG)

4.800

241

ĐƯỜNG B2 ĐƯỜNG B1 HẺM 229 TÂY THẠNH

4.800

242

ĐƯỜNG B3 TÂY THẠNH CUỐI ĐƯỜNG

4.800

243

ĐƯỜNG B4 ĐƯỜNG B1 CUỐI ĐƯỜNG

4.800

244

ĐƯỜNG T8 ĐƯỜNG T3 CUỐI ĐƯỜNG

4.800

245

ĐƯỜNG DC6 TRỌN ĐƯỜNG  

7.400

246

ĐƯỜNG DC13 TRỌN ĐƯỜNG  

8.000

247

ĐƯỜNG DC8 TRỌN ĐƯỜNG  

8.000

Có thể bạn quan tâm : Bảng giá đất nhà nước tại TPHCM

Từ khóa tìm kiếm trên Google liên quan tới ” bảng giá đất ở quận tân phú ”

+ giá nhà đất quận tân phú
+ bảng giá đất quận tân phú
+ giá đất ở quận tân phú
+ giá đất tại quận tân phú
+ bảng giá đất quận tân phú năm 2020
+ bảng giá đất quận tân phú 2021
+ giá bán đất quận tân phú
+ giá đất trung bình quận tân phú
+ bảng giá nhà đất quận tân phú
+ khung giá đất quận tân phú
+ giá đất nhà nước quận tân phú
+ giá nhà đất tại quận tân phú
+ giá nhà đất ở quận tân phú
+ giá đất thị trường quận tân phú

Rate this post
Chia sẻ bài viết:
Share on facebook
Facebook
Share on pinterest
Pinterest
Share on twitter
Twitter
Share on email
Email
Scroll to Top